The forum of documents and methods for study - Lượm lặt kiến thức


Vietnamese frequently words from novel Rừng Nauy

Share

QaniTri
Admin

Nam Libra Monkey
Tổng số bài gửi : 1396
Tiền xu Ⓑ : 3578
Được cảm ơn № : 3
Ngày khởi sự Ngày khởi sự : 07/01/2013
Đến từ Đến từ : HCMC
Côngviệc / Sởthix Côngviệc / Sởthix : Languages, Softwares, Sciences, Martial arts

Vietnamese frequently words from novel Rừng Nauy

Bài gửi by QaniTri on 25th March 2016, 00:07

Order Unfiltered wordcount
1. tôi
2. một
3. và
4. không
5. có
6. là
7. cậu
8. nói
9. mình
10. tớ
11. thế
12. ấy
13. của
14. đã
15. với
16. như
17. gì
18. đến
19. được
20. nhưng
21. cô
22. thể
23. đó
24. cái
25. ở
26. trong
27. những
28. rồi
29. cũng
30. thì
31. lại
32. đi
33. làm
34. cho
35. phải
36. ra
37. chúng
38. người
39. sẽ
40. chuyện
41. nó
42. nào
43. mà
44. vào
45. khi
46. thấy
47. biết
48. chỉ
49. cả
50. này
51. đầu
52. đang
53. nàng
54. lúc
55. chị
56. để
57. giờ
58. còn
59. về
60. hai
61. naoko
62. nữa
63. vậy
64. ông
65. lên
66. con
67. nhà
68. thật
69. chẳng
70. nghĩ
71. muốn
72. ăn
73. sao
74. vẫn
75. ta
76. đây
77. rất
78. sau
79. midori
80. hắn
81. hết
82. nhau
83. thôi
84. trên
85. học
86. mới
87. tay
88. lần
89. reiko
90. thứ
91. từ
92. anh
93. đâu
94. họ
95. nếu
96. thích
97. bao
98. ai
99. khác
100. hỏi
101. nhiều
102. mọi
103. nhìn
104. hơn
105. đấy
106. nghe
107. ngày
108. cảm
109. việc
110. vì
111. cứ
112. chưa
113. tất
114. nhất
115. ngủ
116. chứ
117. năm
118. mặt
119. vẻ
120. hay
121. nên
122. gái
123. cùng
124. thực
125. bắt
126. chơi
127. cửa
128. chỗ
129. hoặc
130. xuống
131. ba
132. bọn
133. sống
134. theo
135. thường
136. sự
137. ngoài
138. đúng
139. ngồi
140. qua
141. trước
142. tiếng
143. bảo
144. phòng
145. điều
146. cười
147. tình
148. tự
149. ngay
150. xem
151. lấy
152. áo
153. quá
154. cách
155. nhiên
156. bên
157. bị
158. chết
159. vừa
160. kia
161. rằng
162. động
163. mắt
164. đều
165. bộ
166. khu
167. uống
168. chính
169. lắm
170. các
171. mấy
172. định
173. bàn
174. sáng
175. hiểu
176. ý
177. thành
178. bố
179. hàng
180. lâu
181. bà
182. em
183. đêm
184. bằng
185. tháng
186. đứa
187. dài
188. chắc
189. mặc
190. tốt
191. toàn
192. nước
193. đọc
194. lời
195. viết
196. gian
197. gặp
198. nhỏ
199. đường
200. thư
201. lẽ
202. nagasawa
203. cuối
204. cuộc
205. tí
206. thời
207. dưới
208. gọi
209. bệnh
210. hôm
211. mười
212. đàn
213. mất
214. yêu
215. bình
216. nhé
217. bé
218. sách
219. quần
220. bài
221. thân
222. tìm
223. trời
224. gần
225. xe
226. lạ
227. đủ
228. sinh
229. quanh
230. hơi
231. tối
232. hoàn
233. tại
234. bạn
235. bây
236. đời
237. nhớ
238. tiếp
239. từng
240. lòng
241. tin
242. tưởng
243. bỏ
244. đừng
245. đẹp
246. trường
247. cố
248. biệt
249. đồ
250. bóng
251. xin
252. kỷ
253. thêm
254. bản
255. chủ
256. đồng
257. hình
258. chịu
259. chân
260. quan
261. mỗi
262. cần
263. mãi
264. nơi
265. mươi
266. ít
267. khỏi
268. cạnh
269. bất
270. câu
271. nhạc
272. đề
273. kể
274. kì
275. lớn
276. đại
277. trở
278. buồn
279. giới
280. giường
281. công
282. tuổi
283. loại
284. chiếc
285. nhân
286. luôn
287. à
288. hatsumi
289. nghĩa
290. kiểu
291. thuốc
292. rõ
293. mở
294. kizuki
295. sang
296. phía
297. tuyệt
298. tiền
299. đau
300. cây
301. xong
302. ư
303. nhận
304. tàu
305. dù
306. lí
307. xá
308. tâm
309. bước
310. đầy
311. nằm
312. cảnh
313. tục
314. đặc
315. nhật
316. đối
317. quả
318. ơn
319. viên
320. giải
321. đôi
322. chạy
323. tóc
324. trò
325. lá
326. vài
327. thức
328. chút
329. rượu
330. watanabe
331. trông
332. hầu
333. mùa
334. mua
335. mưa
336. lớp
337. phát
338. cà
339. đáp
340. lỗi
341. cuốn
342. tập
343. phố
344. nhẹ
345. sổ
346. trắng
347. đợi
348. ôm
349. trả
350. suốt
351. rừng
352. hồi
353. món
354. tuần
355. âm
356. tokyo
357. viện
358. tiên
359. thu
360. vô
361. quay
362. thay
363. hãy
364. lo
365. miệng
366. màu
367. vui
368. sĩ
369. đưa
370. lạnh
371. hẳn
372. bốn
373. khó
374. tư
375. trung
376. tận
377. sáu
378. sức
379. nay
380. phần
381. vọng
382. gia
383. xanh
384. điện
385. mỉm
386. càng
387. cốc
388. lèn
389. to
390. đám
391. đáng
392. chặt
393. cơ
394. im
395. đơn
396. nỗi
397. giúp
398. bác
399. hát
400. trẻ
401. quyết
402. chiều
403. giống
404. hiệu
405. tính
406. trí
407. vị
408. đánh
409. cao
410. thở
411. mang
412. dùng
413. đứng
414. kinh
415. sâu
416. xa
417. giác
418. liền
419. ghi
420. máy
421. mái
422. đặt
423. phục
424. cổ
425. hộ
426. đĩa
427. giọng
428. trọng
429. vấn
430. cầm
431. bảy
432. phút
433. mùi
434. đổi
435. ạ
436. dễ
437. sợ
438. điểm
439. hạnh
440. cặp
441. bữa
442. khiến
443. ôkê
444. sân
445. tượng
446. số
447. thẳng
448. quốc
449. thương
450. buộc
451. thăm
452. lặng
453. đất
454. cụ
455. cỏ
456. độ
457. buổi
458. lối
459. tắm
460. trưa
461. pha
462. phúc
463. đông
464. nửa
465. giữa
466. giá
467. gió
468. kéo
469. túi
470. xã
471. khóc
472. nổi
473. hoa
474. riêng
475. biển
476. ảnh
477. bánh
478. căn
479. hiện
480. xác
481. yên
482. biến
483. xảy
484. tới
485. cởi
486. bia
487. khổ
488. quên
489. chăm
490. dạy
491. bức
492. thông
493. tên
494. tác
495. mức
496. kết
497. hộp
498. tinh
499. ánh
500. bán
501. cám
502. hành
503. sát
504. năng
505. nghỉ
506. bay
507. trai
508. trăm
509. trái
510. xung
511. do
512. tiệm
513. ngon
514. sắp
515. dẫn
516. say
517. vang
518. khủng
519. thoảng
520. thằng
521. giấy
522. mạnh
523. nhẽ
524. thú
525. chim
526. ràng
527. đèn
528. nhiêu
529. bỗng
530. khách
531. gật
532. ấm
533. diễn
534. quán
535. da
536. quen
537. hồ
538. lửng
539. hợp
540. vật
541. tấm
542. giản
543. cánh
544. phim
545. dọn
546. thoại
547. thần
548. cờ
549. hệ
550. tế
551. ngôi
552. kính
553. lực
554. bếp
555. thử
556. hy
557. thịt
558. ngắn
559. điệu
560. lưng
561. khí
562. núi
563. ghế
564. giả
565. cá
566. khắp
567. ngón
568. lắc
569. dục
570. bởi
571. trạng
572. hoá
573. thỉnh
574. xinh
575. điếu
576. đóng
577. điên
578. thanh
579. xếp
580. chung
581. dây
582. chí
583. hút
584. hôn
585. ga
586. bi
587. vườn
588. đen
589. chồng
590. thang
591. chuyển
592. cầu
593. chờ
594. duy
595. lịch
596. tây
597. sở
598. nụ
599. đem
600. đình
601. chọn
602. chừng
603. cắt
604. dậy
605. tai
606. môi
607. giữ
608. thi
609. xúc
610. trị
611. a
612. dụng
613. bồ
614. báo
615. chú
616. trần
617. sàn
618. nhỉ
619. ô
620. chán
621. tệ
622. tử
623. rộng
624. trăng
625. lập
626. vời
627. nghiêm
628. ổn
629. rơi
630. vai
631. sô
632. chín
633. cháu
634. hả
635. đỏ
636. nhàng
637. mệt
638. ghét
639. ban
640. chấm
641. chạm
642. suy
643. xuân
644. na
645. uy
646. tiết
647. ờ
648. bờ
649. mong
650. chương
651. nấu
652. lạc
653. tức
654. chất
655. khiếp
656. cơm
657. đổ
658. rưỡi
659. vòng
660. tầng
661. giày
662. chuyến
663. khô
664. rau
665. lang
666. bò
667. áp
668. đá
669. lễ
670. nữ
671. đùa
672. khoảng
673. nhăn
674. khói
675. khăn
676. thèm
677. cực
678. chắn
679. ức
680. dám
681. già
682. chó
683. chi
684. phân
685. nho
686. dưa
687. tuyết
688. liên
689. cũ
690. sơ
691. thận
692. ép
693. hạ
694. sạch
695. băng
696. sắc
697. nghiệp
698. cứu
699. dần
700. trôi
701. tan
702. đớn
703. tán
704. tài
705. kí
706. rũ
707. tường
708. ôi
709. chai
710. hễ
711. xuất
712. đeo
713. ngoại
714. giáo
715. xấu
716. giỏi
717. cẩn
718. kêu
719. lùng
720. xưa
721. mơ
722. thậm
723. chia
724. tĩnh
725. vuốt
726. whisky
727. chuyên
728. trình
729. lành
730. thuyết
731. cột
732. dứt
733. ấn
734. hoà
735. phép
736. len
737. văn
738. trang
739. shinjuku
740. trà
741. dương
742. so
743. vú
744. óc
745. nhảy
746. dị
747. hề
748. đài
749. truyền
750. đoạn
751. vùng
752. chuột
753. vàng
754. nốt
755. hội
756. yếu
757. rửa
758. tỉnh
759. bãi
760. lao
761. địa
762. linh
763. mi
764. lũ
765. lộ
766. dụ
767. hoang
768. nặng
769. cứng
770. nhóm
771. mắc
772. nhanh
773. hướng
774. hảo
775. thuỷ
776. dối
777. dịu
778. tròn
779. màn
780. lăm
781. phụ
782. quái
783. ve
784. thầm
785. nhắm
786. giảng
787. nhấp
788. vụ
789. dịch
790. đào
791. dòng
792. chợt
793. sớm
794. sẵn
795. rời
796. giấc
797. dấu
798. bấy
799. mảnh
800. ngã
801. lau
802. hôi
803. trận
804. đức
805. bụng
806. tra
807. toà
808. phiền
809. mó
810. thất
811. ngốc
812. ngạc
813. tả
814. mồ
815. vỡ
816. vở
817. minh
818. đoán
819. giây
820. vết
821. lắng
822. chứng
823. tràn
824. sai
825. khả
826. mèo
827. ngu
828. căng
829. thủ
830. trạm
831. tranh
832. tàn
833. mũi
834. ê
835. nhắc
836. nhạt
837. tủ
838. tờ
839. đỡ
840. đói
841. suất
842. sàng
843. đựng
844. kiện
845. dựng
846. tổn
847. vắng
848. rối
849. thuộc
850. toru
851. dải
852. thoải
853. bận
854. dán
855. lông
856. ném
857. run
858. dàng
859. mây
860. méo
861. đậu
862. hè
863. mê
864. mì
865. nhặt
866. nhấc
867. sử
868. nọ
869. vẽ
870. vợ
871. vỗ
872. ngụm
873. nuôi
874. nướng
875. chỉnh
876. chàng
877. mời
878. mồm
879. khúc
880. giai
881. giao
882. lẫn
883. giận
884. giặt
885. cấp
886. chậm
887. khoá
888. hiên
889. gác
890. gây
891. cõi
892. coi
893. hít
894. cơn
895. thả
896. đập
897. phản
898. sơn
899. an
900. lý
901. cưới
902. vé
903. tiểu
904. chào
905. châm
906. ừ
907. chao
908. ngắm
909. mẻ
910. mờ
911. trứng
912. đóm
913. ngực
914. ướt
915. nóng
916. dừng
917. kiếm
918. ngăn
919. dưỡng
920. hệt
921. vải
922. chống
923. tắt
924. hẹp
925. thúc
926. phơi
927. bút
928. che
929. pháp
930. hoả
931. lăn
932. kín
933. may
934. ven
935. choáng
936. tha
937. lúng
938. lơ
939. chăn
940. âu
941. cử
942. miếng
943. ơi
944. đom
945. ngửi
946. đằng
947. răng
948. kiểm
949. buýt
950. nghị
951. nghiêng
952. chốc
953. thiếu
954. nếp
955. lửa
956. lộn
957. tránh
958. ngừng
959. vực
960. tạp
961. tạm
962. bông
963. hấp
964. cứt
965. tiêu
966. bật
967. túng
968. cha
969. máu
970. hoạt
971. ván
972. trải
973. gương
974. diệu
975. ngập
976. kỳ
977. vỏ
978. đỗ
979. ống
980. nuốt
981. luyện
982. vâng
983. thiết
984. kịp
985. vặn
986. bách
987. nghịch
988. gối
989. chuồng
990. bụi
991. sướng
992. bẩn
993. dân
994. thống
995. dành
996. lót
997. mép
998. mai
999. đạt
1000. váy
1001. khoác
1002. ngờ
1003. trực
1004. mò
1005. ngẩng
1006. củ
1007. rung
1008. biểu
1009. kiến
1010. kobayashi
1011. siêu
1012. mẩu
1013. chăng
1014. thái
1015. uruguay
1016. gắng
1017. xương
1018. cạo
1019. dầu
1020. bầu
1021. trèo
1022. dãy
1023. bám
1024. ngang
1025. thị
1026. đồi
1027. độc
1028. sóc
1029. rút
1030. phẩm
1031. nguyên
1032. diện
1033. xu
1034. tv
1035. mù
1036. thổi
1037. nhập
1038. hoàng
1039. lệ
1040. dự
1041. xuẩn
1042. phong
1043. mượn
1044. ngược
1045. tươi
1046. mừng
1047. giếng
1048. nghi
1049. khỏe
1050. nháp
1051. nội
1052. nắm
1053. trách
1054. mải
1055. gửi
1056. hương
1057. quầy
1058. tấn
1059. kịch
1060. liệu
1061. thoả
1062. bar
1063. dạo
1064. treo
1065. chế
1066. trán
1067. dâm
1068. ấp
1069. ầm
1070. cán
1071. phí
1072. mòn
1073. khuyên
1074. nhủ
1075. rãi
1076. bí
1077. cú
1078. ca
1079. gõ
1080. mũ
1081. má
1082. tiến
1083. muộn
1084. ngại
1085. kẻ
1086. đẽ
1087. đan
1088. đáy
1089. danh
1090. ước
1091. quyền
1092. khối
1093. khấu
1094. trống
1095. khát
1096. lừa
1097. mềm
1098. tốc
1099. tầm
1100. rắc
1101. hạt
1102. dựa
1103. quãng
1104. luận
1105. cổng
1106. dính
1107. mạng
1108. lôi
1109. mát
1110. kém
1111. hoạn
1112. thùng
1113. xoay
1114. tương
1115. khăng
1116. rác
1117. ma
1118. lô
1119. cháy
1120. thầy
1121. ngọn
1122. phóng
1123. dữ
1124. tổ
1125. xử
1126. ưa
1127. ngợi
1128. mộng
1129. bach
1130. đùng
1131. khắc
1132. kiệt
1133. đống
1134. niên
1135. chữa
1136. giàu
1137. tởm
1138. dốc
1139. chữ
1140. dày
1141. ghê
1142. bát
1143. cáu
1144. bìa
1145. dáng
1146. làn
1147. mày
1148. lan
1149. ueno
1150. thờ
1151. tăm
1152. phủ
1153. râm
1154. quân
1155. ký
1156. li
1157. vĩ
1158. xì
1159. ào
1160. hứng
1161. lồ
1162. kỉ
1163. rẽ
1164. nở
1165. chiêng
1166. đãi
1167. đòi
1168. truồng
1169. canh
1170. chiếu
1171. khốn
1172. sakê
1173. xuyên
1174. kích
1175. thiếp
1176. nồi
1177. mọc
1178. nạn
1179. mến
1180. kyoto
1181. hữu
1182. hạng
1183. vội
1184. vận
1185. tồn
1186. tang
1187. sắt
1188. rẩy
1189. thao
1190. tháo
1191. hải
1192. hạn
1193. hẹn
1194. cục
1195. cất
1196. bốc
1197. khoa
1198. cắm
1199. chảy
1200. chằm
1201. khuy
1202. hoi
1203. cáo
1204. hỏng
1205. phì
1206. nha
1207. diêm
1208. ứng
1209. góc
1210. ích
1211. hét
1212. xây
1213. đốt
1214. trại
1215. đứt
1216. rót
1217. thơ
1218. tim
1219. phức
1220. thiên
1221. khổng
1222. dường
1223. trưởng
1224. u
1225. gã
1226. gà
1227. chúc
1228. chìm
1229. thẳm
1230. ái
1231. ngậm
1232. bể
1233. rẻ
1234. mớ
1235. mỹ
1236. nhịn
1237. nhợt
1238. đích
1239. sánh
1240. chiến
1241. nhai
1242. ắng
1243. sóng
1244. trồng
1245. chụp
1246. nệm
1247. nến
1248. mỏi
1249. mốt
1250. lột
1251. mạn
1252. lẩn
1253. hứa
1254. gợi
1255. vứt
1256. sợi
1257. quẩn
1258. tạo
1259. rạp
1260. nghiệm
1261. can
1262. dội
1263. bịa
1264. khen
1265. chuông
1266. tung
1267. bạc
1268. gào
1269. ảo
1270. loay
1271. bày
1272. lung
1273. hoay
1274. nát
1275. lão
1276. phá
1277. đạo
1278. đắt
1279. phương
1280. rít
1281. khoái
1282. nhờ
1283. trá
1284. xóm
1285. c
1286. bó
1287. du
1288. hò
1289. vi
1290. kĩ
1291. ồ
1292. euripides
1293. ngắt
1294. lọ
1295. mẽ
1296. gỡ
1297. mổ
1298. vệ
1299. gatsby
1300. đút
1301. cương
1302. hồng
1303. rỗng
1304. lượng
1305. kiếp
1306. khuyết
1307. nhõm
1308. mực
1309. mối
1310. mịt
1311. kobe
1312. kẹp
1313. lấp
1314. hồn
1315. họp
1316. tựa
1317. vắt
1318. dạng
1319. kênh
1320. sạn
1321. tham
1322. quang
1323. liếc
1324. thua
1325. gầm
1326. gạt
1327. hầm
1328. dịp
1329. dọc
1330. thuật
1331. bồn
1332. bọc
1333. cằm
1334. chải
1335. tuyên
1336. luật
1337. trùm
1338. cãi
1339. bóc
1340. bèn
1341. dao
1342. mạch
1343. nép
1344. hoạ
1345. lóc
1346. mét
1347. hào
1348. leo
1349. hái
1350. thợ
1351. đạp
1352. lỏng
1353. đột
1354. đợt
1355. đậy
1356. tái
1357. súp
1358. ngữ
1359. trụi
1360. 4
1361. ĩ
1362. itoh
1363. cư
1364. la
1365. mô
1366. tiếc
1367. thối
1368. thảm
1369. thấp
1370. ám
1371. ngọt
1372. nhẫn
1373. chui
1374. nhấm
1375. chen
1376. dẻ
1377. lỗ
1378. rổ
1379. nợ
1380. điển
1381. đun
1382. đáo
1383. nhịp
1384. niềm
1385. đành
1386. sảnh
1387. sũng
1388. chuồn
1389. nheo
1390. trùng
1391. lưỡi
1392. lượt
1393. sông
1394. lặn
1395. lầm
1396. kẹt
1397. asahikawa
1398. xắn
1399. tụi
1400. vẫy
1401. cành
1402. sửa
1403. tải
1404. giấu
1405. làng
1406. triệu
1407. gọn
1408. hại
1409. thượng
1410. lẳng
1411. ami
1412. dụi
1413. cải
1414. vướng
1415. cốt
1416. thưa
1417. trào
1418. cúi
1419. căm
1420. luộc
1421. luồn
1422. chu
1423. não
1424. quy
1425. tích
1426. xét
1427. xíu
1428. đẫm
1429. đẩy
1430. vòi
1431. phạm
1432. râu
1433. tuy
1434. thù
1435. vuông
1436. tách
1437. trộn
1438. tuột
1439. tuỳ
1440. 2
1441. 1
1442. y
1443. hé
1444. tướng
1445. ty
1446. marlboro
1447. thỉu
1448. chén
1449. chày
1450. thạo
1451. cong
1452. nhầm
1453. lờ
1454. gỗ
1455. rủ
1456. sẻ
1457. tỉ
1458. tỏ
1459. sờ
1460. vờ
1461. phông
1462. nhiệm
1463. nhiệt
1464. nông
1465. nguồn
1466. đuổi
1467. ***
1468. chóng
1469. beatles
1470. lướt
1471. nghẹt
1472. nghệ
1473. đăng
1474. chốn
1475. chọc
1476. váng
1477. thiệu
1478. chứa
1479. thắng
1480. lọt
1481. mật
1482. mại
1483. lầy
1484. thước
1485. bùng
1486. vốn
1487. sủa
1488. quấn
1489. sốt
1490. rệt
1491. viền
1492. hưởng
1493. khuấy
1494. thuê
1495. nghiên
1496. gập
1497. gậy
1498. ngoan
1499. cấu
1500. cận
1501. chấp
1502. chả
1503. gãi
1504. gày
1505. kem
1506. ốc
1507. ốm
1508. dàn
1509. cót
1510. tùng
1511. cộng
1512. hông
1513. nét
1514. nôn
1515. khứ
1516. khẽ
1517. lát
1518. trượt
1519. mãn
1520. nam
1521. hài
1522. thỏ
1523. xén
1524. đảo
1525. đạc
1526. đầm
1527. rảnh
1528. đội
1529. lưu
1530. khung
1531. the
1532. muối
1533. 3
1534. b
1535. bè
1536. bê
1537. bì
1538. lê
1539. gò
1540. tò
1541. tiện
1542. mông
1543. thắt
1544. rặng
1545. êm
1546. dở
1547. cỡ
1548. cọ
1549. lỡ
1550. hổ
1551. vượt
1552. đẻ
1553. đế
1554. đâm
1555. mỏng
1556. nhựa
1557. đàng
1558. vụng
1559. đỉnh
1560. mozart
1561. pizza
1562. ngân
1563. thoáng
1564. lượn
1565. nhát
1566. nhét
1567. khéo
1568. khái
1569. nốc
1570. nối
1571. mục
1572. nền
1573. kiên
1574. lựa
1575. mịn
1576. lục
1577. lợn
1578. mắn
1579. lẽo
1580. lầu
1581. lẫm
1582. lạp
1583. hối
1584. vụn
1585. nilông
1586. tội
1587. vẹt
1588. tồi
1589. rỗi
1590. tật
1591. rực
1592. giật
1593. giọt
1594. sukiyaki
1595. quảng
1596. phai
1597. thói
1598. xứng
1599. gấp
1600. murakami
1601. gắn
1602. dồn
1603. buông
1604. cạn
1605. khai
1606. cật
1607. thưởng
1608. chảo
1609. chật
1610. trao
1611. bạo
1612. bầy
1613. bắc
1614. bẳn
1615. toát
1616. kim
1617. chớ
1618. chợ
1619. ghé
1620. giũ
1621. khiếm
1622. cào
1623. bùn
1624. cuồng
1625. bướm
1626. chì
1627. loài
1628. chửng
1629. nàn
1630. tao
1631. lệnh
1632. hiểm
1633. pin
1634. lìm
1635. mài
1636. móc
1637. môn
1638. quí
1639. nhu
1640. nhá
1641. ngó
1642. kìa
1643. gói
1644. hãi
1645. khích
1646. màng
1647. mãnh
1648. trạc
1649. túc
1650. đắm
1651. tín
1652. xoa
1653. tặng
1654. táo
1655. ishida
1656. sáo
1657. ngả
1658. phấn
1659. veo
1660. rào
1661. trì
1662. phựt
1663. trừ
1664. á
1665. quát
1666. ao
1667. in
1668. tà
1669. ti
1670. sư
1671. xé
1672. tô
1673. thắc
1674. út
1675. đà
1676. ngần
1677. cớ
1678. kệ
1679. nauy
1680. tị
1681. tẻ
1682. nề
1683. vớ
1684. yotsuya
1685. suối
1686. đón
1687. ngột
1688. nhức
1689. cung
1690. đuối
1691. rong
1692. lưỡng
1693. chiếm
1694. đuôi
1695. trinh
1696. ngơi
1697. kansai
1698. chanh
1699. đoàn
1700. ngôn
1701. vách
1702. chẽn
1703. sung
1704. khâm
1705. nắp
1706. nảy
1707. tráng
1708. lẩm
1709. giãn
1710. hỗn
1711. hốc
1712. cuộn
1713. nghiền
1714. liếm
1715. thét
1716. lãng
1717. liễu
1718. khuất
1719. xưng
1720. lánh
1721. triết
1722. gấu
1723. gạo
1724. hậu
1725. gồm
1726. hắt
1727. quàng
1728. gàng
1729. dặn
1730. thơm
1731. nghèo
1732. bấm
1733. toán
1734. bắp
1735. trăn
1736. ủi
1737. kho
1738. dâu
1739. ẩm
1740. côn
1741. fukushima
1742. hua
1743. dõi
1744. cài
1745. bôi
1746. nâu
1747. duỗi
1748. ủng
1749. nóc
1750. nín
1751. nút
1752. lái
1753. tông
1754. loanh
1755. lùn
1756. que
1757. quà
1758. non
1759. ngũ
1760. nhè
1761. kèm
1762. lai
1763. bơi
1764. túm
1765. đắn
1766. đặn
1767. là…
1768. tôn
1769. tóm
1770. tát
1771. rèm
1772. thủng
1773. nhường
1774. thoát
1775. khuya
1776. uao
1777. lanh
1778. thà
1779. khuynh
1780. kichijoji
1781. thoai
1782. rạng
1783. liêu
1784. trợ
1785. ù
1786. vali
1787. quét
1788. bù
1789. di
1790. no
1791. kè
1792. hô
1793. bơ
1794. há
1795. ho
1796. tè
1797. xà
1798. chài
1799. châu
1800. chái
1801. thảo
1802. ác
1803. hừmm
1804. úp
1805. nhẩm
1806. chua
1807. đo
1808. ngầm
1809. cộ
1810. dạ
1811. bổ
1812. bề
1813. mị
1814. tố
1815. tụ
1816. lự
1817. nổ
1818. xế
1819. vược
1820. rách
1821. đờ
1822. hoảng
1823. mồng
1824. lững
1825. đít
1826. củng
1827. ngựa
1828. nhọc
1829. siết
1830. miên
1831. ròng
1832. sành
1833. john
1834. sương
1835. chuẩn
1836. sushi
1837. toang
1838. ngây
1839. soda
1840. nhoi
1841. khoang
1842. đụng
1843. ruộng
1844. khởi
1845. kiều
1846. cưỡng
1847. duyên
1848. vodka
1849. tonic
1850. chướng
1851. nghề
1852. chục
1853. oằn
1854. oại
1855. khôn
1856. nấm
1857. mẫu
1858. suýt
1859. lắp
1860. vầng
1861. vương
1862. yếm
1863. búng
1864. vịt
1865. vấp
1866. tịt
1867. tỉa
1868. sữa
1869. quấy
1870. tấu
1871. rầm
1872. thuyền
1873. phun
1874. thánh
1875. thác
1876. nhoáng
1877. triển
1878. gẫy
1879. gặm
1880. gớm
1881. thuế
1882. loạn
1883. tiêm
1884. dẹp
1885. cựa
1886. cam
1887. nghếch
1888. pêpê
1889. bồi
1890. cậy
1891. bục
1892. cồn
1893. chấn
1894. chặc
1895. bẩy
1896. trúc
1897. trút
1898. khe
1899. dũng
1900. heo
1901. khiển
1902. họng
1903. gay
1904. búa
1905. huấn
1906. mảng
1907. trơn
1908. hoan
1909. logic
1910. nén
1911. khỉ
1912. phàn
1913. phó
1914. lòe
1915. mác
1916. quì
1917. quý
1918. múa
1919. nhó
1920. ngõ
1921. xăng
1922. góp
1923. gót
1924. man
1925. xoáy
1926. xâm
1927. xào
1928. xám
1929. đấu
1930. vây
1931. trầm
1932. tít
1933. đểu
1934. phế
1935. sên
1936. tuyến
1937. tuyển
1938. khoát
1939. ngỏ
1940. phết
1941. thò
1942. choàng
1943. phẳng
1944. hãnh
1945. 5
1946. e
1947. thững
1948. xách
1949. ex
1950. be
1951. co
1952. dư
1953. om
1954. ly
1955. tê
1956. rì
1957. vo
1958. su
1959. hư
1960. ri
1961. lò
1962. tơ
1963. xô
1964. xí
1965. vù
1966. vã
1967. tù
1968. chúi
1969. chùm
1970. móng
1971. thềm
1972. chép
1973. thắp
1974. xoành
1975. thấm
1976. án
1977. kinokuniya
1978. nhại
1979. nhạy
1980. đu
1981. dỡ
1982. dỗ
1983. bự
1984. kề
1985. nara
1986. hố
1987. rễ
1988. tứ
1989. vả
1990. mụ
1991. nẻ
1992. mênh
1993. mệnh
1994. thiêng
1995. đả
1996. ngượng
1997. đoá
1998. deus
1999. ngưỡng
2000. đèo
Attachments
common words from rung nauy.xlsx
(129 Kb) Downloaded 88 times

    • chat
    • Messenger
    • yahoo
    • ola
    • discord
    • skype
    • zalo
    • cctalk
    Flag Counter