The forum of documents and methods for study - Lượm lặt kiến thức


Vietnamese frequently words statistic from vnexpress.net

Share

QaniTri
Admin

Nam Libra Monkey
Tổng số bài gửi : 1396
Tiền xu Ⓑ : 3578
Được cảm ơn № : 3
Ngày khởi sự Ngày khởi sự : 07/01/2013
Đến từ Đến từ : HCMC
Côngviệc / Sởthix Côngviệc / Sởthix : Languages, Softwares, Sciences, Martial arts

Vietnamese frequently words statistic from vnexpress.net

Bài gửi by QaniTri on 24th March 2016, 23:10

Order Unfiltered wordcount
1. và
2. tôi
3. không
4. của
5. có
6. là
7. một
8. trong
9. cho
10. người
11. được
12. vợ
13. khi
14. các
15. ăn
16. với
17. ở
18. những
19. chị
20. đó
21. chồng
22. anh
23. sinh
24. như
25. thi
26. cô
27. làm
28. công
29. đã
30. cũng
31. phải
32. nhưng
33. trên
34. này
35. con
36. năm
37. ra
38. chỉ
39. vào
40. về
41. để
42. sau
43. nhất
44. ông
45. đến
46. còn
47. đầu
48. đi
49. từ
50. mới
51. lại
52. nhà
53. thể
54. nhận
55. bố
56. mình
57. ngày
58. trước
59. bị
60. hơn
61. vụ
62. việc
63. rất
64. thành
65. núi
66. bằng
67. theo
68. nói
69. hiện
70. vì
71. tự
72. biết
73. ảnh
74. cách
75. kỷ
76. sự
77. đồng
78. chức
79. bóng
80. giá
81. nên
82. số
83. nữ
84. nhiều
85. đang
86. nước
87. lúc
88. thế
89. thứ
90. thì
91. gì
92. thời
93. họ
94. lần
95. kết
96. phước
97. món
98. thức
99. 2
100. mà
101. đá
102. quỳnh
103. nấu
104. học
105. cùng
106. tuổi
107. ta
108. cả
109. sẽ
110. lớn
111. mặt
112. hình
113. hai
114. cruyff
115. giờ
116. hàng
117. phần
118. lý
119. thấy
120. bộ
121. sushi
122. quốc
123. tại
124. thân
125. hay
126. gia
127. tin
128. điều
129. định
130. chính
131. nhau
132. trung
133. bình
134. thông
135. lên
136. brussels
137. quả
138. thực
139. y
140. cơ
141. đây
142. lửa
143. việt
144. loại
145. ấy
146. thống
147. nào
148. tay
149. thí
150. cứ
151. tớ
152. nhóm
153. mọi
154. giới
155. tấn
156. cao
157. sống
158. muốn
159. do
160. quan
161. sợ
162. vị
163. điện
164. thay
165. trai
166. bản
167. mạng
168. qua
169. hóa
170. đại
171. đối
172. đẹp
173. yêu
174. ý
175. em
176. chăm
177. kể
178. đánh
179. vùng
180. nghĩ
181. đăng
182. gian
183. giáo
184. hội
185. cuộc
186. tamu
187. rồi
188. uống
189. massif
190. thích
191. gọi
192. cầu
193. tính
194. mai
195. văn
196. tên
197. địa
198. phụ
199. ai
200. hà
201. chưa
202. kỳ
203. sử
204. đồ
205. độ
206. thường
207. chụp
208. tốt
209. tạo
210. bom
211. cảm
212. cậu
213. bày
214. bên
215. nam
216. hoạt
217. đổi
218. tóc
219. sát
220. nyotaimori
221. tiếng
222. 3
223. el
224. so
225. tư
226. tưởng
227. chân
228. nhật
229. chia
230. bỉ
231. hệ
232. sẻ
233. khủng
234. viên
235. chiến
236. nghi
237. nghe
238. động
239. từng
240. lấy
241. vẫn
242. trình
243. thpt
244. liệu
245. bakraoui
246. đều
247. tìm
248. xã
249. thật
250. rằng
251. dự
252. mỹ
253. dùng
254. truyền
255. đĩa
256. đơn
257. sang
258. nhân
259. nữa
260. nội
261. mềm
262. mẫu
263. hỏi
264. vừa
265. vậy
266. giữa
267. tết
268. giải
269. sản
270. ngoài
271. chúng
272. tiên
273. bao
274. cực
275. thoại
276. bắc
277. tỉnh
278. mạnh
279. tâm
280. phạm
281. twitter
282. phục
283. the
284. nguyên
285. diện
286. is
287. tiền
288. châu
289. quen
290. ngọn
291. dụng
292. 2015
293. danh
294. hoàn
295. dưới
296. biến
297. ngay
298. khỏa
299. nghệ
300. facebook
301. nằm
302. mắm
303. quản
304. tháng
305. gặp
306. hải
307. cửa
308. thuốc
309. dục
310. bếp
311. cấp
312. bởi
313. bảo
314. chế
315. báo
316. hiểu
317. phát
318. nay
319. lịch
320. hoặc
321. cơm
322. thủ
323. vài
324. đời
325. tây
326. tài
327. miền
328. tra
329. liên
330. dương
331. 1
332. 5
333. ba
334. an
335. phòng
336. vinh
337. kẻ
338. xuất
339. scoli
340. đúng
341. khảo
342. đoan
343. nhiên
344. mỗi
345. giúp
346. càng
347. cuối
348. chống
349. chuyện
350. thêm
351. tinh
352. nghiên
353. hết
354. nghĩa
355. cứu
356. khoa
357. toàn
358. bắt
359. dâu
360. lan
361. trẻ
362. vui
363. tuy
364. trường
365. tuần
366. cá
367. ga
368. bé
369. du
370. da
371. ký
372. dù
373. chút
374. tiết
375. cố
376. bỏ
377. tỏ
378. tổ
379. vẻ
380. đàn
381. minh
382. đáng
383. sách
384. đình
385. sáng
386. chiếc
387. trinh
388. lượt
389. sông
390. kích
391. chết
392. mức
393. nếu
394. lắm
395. hồi
396. tục
397. tối
398. tắm
399. chuyển
400. bánh
401. nghiệm
402. khách
403. ban
404. tăng
405. cắt
406. dẫn
407. chung
408. bữa
409. gái
410. dài
411. ghi
412. cái
413. quy
414. môn
415. phía
416. nhi
417. tích
418. giữ
419. thử
420. đặc
421. tình
422. tác
423. phương
424. 4
425. bà
426. in
427. xa
428. nó
429. tiệc
430. tiếp
431. thần
432. áo
433. quay
434. cổ
435. kỹ
436. tế
437. đề
438. đỏ
439. điểm
440. suốt
441. mong
442. buổi
443. nguồn
444. khoảng
445. biệt
446. đông
447. hước
448. ngon
449. kiện
450. trọng
451. chịu
452. thiếu
453. vàng
454. lực
455. lời
456. mất
457. giám
458. gửi
459. vật
460. hương
461. sữa
462. tầm
463. tập
464. xuống
465. viết
466. nghiệp
467. tổng
468. thôi
469. thái
470. cảnh
471. triệu
472. bệnh
473. bạn
474. bất
475. kim
476. khó
477. chủ
478. khiến
479. cup
480. phân
481. pháp
482. máy
483. quá
484. hài
485. hôm
486. hôn
487. mua
488. trả
489. xong
490. tôn
491. tàu
492. nơi
493. xinh
494. ngữ
495. phản
496. top
497. trời
498. yên
499. a
500. hì
501. ly
502. la
503. dí
504. to
505. lí
506. thịt
507. cháu
508. thấp
509. án
510. âu
511. nhắn
512. lễ
513. miếng
514. sở
515. vả
516. mổ
517. nổ
518. đẻ
519. đau
520. đáo
521. đào
522. đôi
523. phong
524. niệm
525. hồng
526. cung
527. sạch
528. đưa
529. ngoại
530. rộng
531. 0
532. quyết
533. huyền
534. chiều
535. kiểu
536. khỏi
537. ibrahim
538. xuyên
539. nhăn
540. nhìn
541. ngăn
542. chọn
543. khóc
544. nổi
545. mặc
546. mắt
547. hashtag
548. thước
549. hợp
550. xấu
551. johan
552. vất
553. dạng
554. giấy
555. thương
556. hưởng
557. thuộc
558. thách
559. hướng
560. chứng
561. gần
562. hầu
563. cục
564. dẹp
565. bay
566. dọn
567. thuật
568. bức
569. chậm
570. chặn
571. khalid
572. kia
573. trái
574. chứ
575. giò
576. bài
577. câu
578. dung
579. chí
580. coi
581. chi
582. duy
583. airport
584. rau
585. dáng
586. sai
587. sao
588. suy
589. tai
590. phút
591. máu
592. quê
593. giả
594. ứng
595. lai
596. xác
597. xét
598. laachraoui
599. đấu
600. trận
601. đội
602. đắt
603. đặt
604. tặng
605. phủ
606. sóc
607. sân
608. sâu
609. phẩm
610. nhỏ
611. thú
612. diệp
613. trợ
614. trưởng
615. 6
616. 20
617. 68
618. di
619. at
620. lo
621. km
622. xu
623. tá
624. cướp
625. vĩ
626. cười
627. vô
628. chép
629. thậm
630. thảm
631. ít
632. ngọc
633. ngồi
634. nhạt
635. hứng
636. củ
637. bề
638. lẽ
639. lạ
640. zhang
641. 2014
642. 2016
643. vệ
644. xử
645. xứ
646. nặng
647. mang
648. najim
649. nhiệm
650. mons
651. đoạn
652. đoạt
653. 1973
654. 1974
655. dòng
656. biên
657. chuẩn
658. biển
659. đóng
660. 100
661. chẳng
662. song
663. canh
664. kiểm
665. chinh
666. khắc
667. duyên
668. lưỡi
669. năng
670. dưỡng
671. khán
672. thắng
673. nạn
674. mật
675. bỗng
676. mạo
677. mấy
678. lập
679. bố”
680. giác
681. giòn
682. vội
683. vấn
684. tới
685. sức
686. tạm
687. tất
688. sắc
689. giặt
690. tham
691. trắng
692. paris
693. ngoái
694. gắng
695. cam
696. and
697. thuần
698. bỉm
699. khai
700. bọn
701. cập
702. dậy
703. chất
704. chấm
705. khoá
706. truy
707. bại
708. bật
709. toán
710. luận
711. kem
712. gây
713. chỗ
714. căn
715. hlv
716. long
717. bàn
718. cáo
719. dai
720. clb
721. chê
722. chu
723. olympus
724. phá
725. hiệu
726. mái
727. mãn
728. phép
729. quà
730. hãi
731. hút
732. đảm
733. đạo
734. đất
735. độc
736. đứa
737. tranh
738. trang
739. tôm
740. xem
741. xin
742. sút
743. tuyết
744. tuyệt
745. ngủ
746. nhờ
747. nhớ
748. vai
749. ung
750. trò
751. thư
752. tim
753. xưa
754. gwen
755. xúc
756. sashimi
757. trọ
758. trừ
759. trở
760. 0
761. 9
762. 8
763. vang
764. 36
765. 30
766. 15
767. 11
768. 8%
769. ưng
770. quái
771. quân
772. quên
773. bò
774. bè
775. bá
776. c1
777. kê
778. lá
779. cư
780. gà
781. im
782. tí
783. rõ
784. ty
785. tp
786. sa
787. mê
788. sơ
789. tù
790. thục
791. chín
792. thỏa
793. thẩm
794. thầm
795. thầy
796. video
797. thất
798. ám
799. maalbeek
800. philippe
801. nhằm
802. –
803. đe
804. đo
805. ngầm
806. ngắn
807. hoạch
808. 23-Thg3
809. ngại
810. cữ
811. dễ
812. bồ
813. bổ
814. lộ
815. mẽ
816. kệ
817. kế
818. hỗ
819. hộ
820. gỡ
821. dữ
822. 20-Thg7
823. rủ
824. tố
825. nề
826. mở
827. right
828. ơi
829. kiêng
830. đỡ
831. đủ
832. hoảng
833. trưng
834. đêm
835. đán
836. đòi
837. 100%
838. ngóng
839. “anh
840. totaalvoetbal
841. nàng
842. luyện
843. 1971
844. 1995
845. 1991
846. buồn
847. tươi
848. ibtimes
849. philippines
850. nuôi
851. địch
852. caption
853. hưng
854. barca
855. đuổi
856. đựng
857. ước
858. abdeslam
859. chương
860. chóng
861. mừng
862. tweet
863. tĩnh
864. nướng
865. đứng
866. model
867. đụng
868. giọng
869. kiếm
870. kiến
871. khỏe
872. next
873. khắp
874. khắt
875. bottom
876. kiệm
877. vòng
878. world
879. cường
880. nghỉ
881. sóng
882. mathilde
883. giống
884. chốt
885. chọc
886. khóa
887. telegram
888. mục
889. nền
890. kiên
891. lục
892. lớp
893. lộc
894. trách
895. mạn
896. lầm
897. tránh
898. chuyên
899. kịp
900. ngừng
901. thẳng
902. thanh
903. hục
904. hỏa
905. xếp
906. yếu
907. hạng
908. hạnh
909. vực
910. hawaii
911. vết
912. vốn
913. nhanh
914. tội
915. tức
916. viện
917. tồn
918. stress
919. tạp
920. tải
921. vắng
922. tận
923. rửa
924. sốt
925. giật
926. giận
927. cánh
928. quảng
929. cạnh
930. quanh
931. quang
932. phan
933. thói
934. lãng
935. thua
936. attacker
937. triết
938. triển
939. nghiêm
940. khẳng
941. thình
942. hại
943. gộp
944. ánh
945. cai
946. dịp
947. dọa
948. cửu
949. metro
950. xương
951. cẩn
952. cấm
953. khen
954. cần
955. cầm
956. bốn
957. thưởng
958. dần
959. chắc
960. #brusselsisonfire
961. kinh
962. sager
963. nghìn
964. bắp
965. ổn
966. ủi
967. khe
968. khu
969. kho
970. km2
971. khí
972. hcm
973. heo
974. ẩn
975. loay
976. hoa
977. hoá
978. station
979. bán
980. huấn
981. bôi
982. lóng
983. dao
984. bước
985. ngang
986. cộng
987. hoay
988. khoản
989. laptop
990. luôn
991. dành
992. tan
993. hiếm
994. làn
995. lào
996. lâu
997. phí
998. lôi
999. phúc
1000. mâm
1001. màu
1002. mùi
1003. nhé
1004. căng
1005. kéo
1006. hào
1007. hàn
1008. gói
1009. hãy
1010. may
1011. cơn
1012. maelbeek
1013. đấy
1014. geisha
1015. khoai
1016. samurai
1017. đọc
1018. trắc
1019. xoay
1020. trải
1021. đức
1022. phố
1023. súy
1024. cúng
1025. mưa
1026. đương
1027. sáu
1028. “ăn
1029. lưu
1030. tuyển
1031. phận
1032. khoác
1033. ngờ
1034. three
1035. thừa
1036. rào
1037. phổi
1038. trí
1039. thu
1040. thò
1041. linh
1042. liga
1043. left
1044. diễn
1045. trốn
1046. asia's
1047. xông
1048. tuệ
1049. tượng
1050. sơn
1051. %
1052. 7
1053. b
1054. á
1055. manhunt
1056. 40
1057. 4%
1058. 2h
1059. 22
1060. 23
1061. 25
1062. 28
1063. 32
1064. 3%
1065. 19
1066. 13
1067. 10
1068. 1%
1069. 63
1070. 45
1071. 46
1072. 97
1073. 96
1074. 91
1075. 90
1076. 'nhiều
1077. planetary
1078. nhích
1079. xách
1080. cà
1081. bí
1082. bì
1083. “thế
1084. be
1085. cd
1086. ap
1087. dư
1088. of
1089. tướng
1090. kg
1091. dò
1092. chơi
1093. tã
1094. lơ
1095. mũ
1096. ti
1097. hư
1098. mô
1099. mã
1100. cước
1101. cưới
1102. vũ
1103. xá
1104. rơ
1105. xí
1106. guadeloupe
1107. vã
1108. ví
1109. vé
1110. sĩ
1111. xơ
1112. tiếc
1113. chói
1114. móng
1115. thổi
1116. thốn
1117. tường
1118. 24/03/2016
1119. camera
1120. thắc
1121. thận
1122. cháo
1123. chán
1124. thản
1125. thấu
1126. áp
1127. ác
1128. âm
1129. ân
1130. comp
1131. vananh@vnexpress
1132. ôn
1133. ép
1134. út
1135. ngọt
1136. nhắc
1137. nhập
1138. đô
1139. nhẫn
1140. suicide
1141. chim
1142. ngặt
1143. chit
1144. toulouse
1145. đà
1146. nhạy
1147. 22-Thg3
1148. đoan”
1149. chat
1150. ngầm”
1151. bimbim
1152. phóng
1153. #openhouse
1154. cử
1155. cụ
1156. cỗ
1157. bế
1158. bạ
1159. hoàng
1160. lỗ
1161. kỵ
1162. lọ
1163. lở
1164. lỡ
1165. lẻ
1166. hổ
1167. stylist
1168. “thì
1169. houston
1170. nhượng
1171. rẻ
1172. rinus
1173. lửng
1174. sứ
1175. tệ
1176. sộ
1177. tụ
1178. tử
1179. uế
1180. nọ
1181. mờ
1182. mỏ
1183. mồ
1184. nỗ
1185. nộ
1186. c…
1187. mỳ
1188. city
1189. vẽ
1190. vỏ
1191. vỡ
1192. vở
1193. vỗ
1194. xế
1195. xở
1196. ơn
1197. mệnh
1198. “như
1199. letters
1200. enrique
1201. dịch
1202. nẵng
1203. rượu
1204. rưỡi
1205. đai
1206. đam
1207. đem
1208. đun
1209. 16-Thg6
1210. 16-Thg3
1211. 'khi
1212. miệng
1213. dead
1214. 15-Thg8
1215. ngưỡng
1216. cứng
1217. mướp
1218. đáp
1219. đáy
1220. rise
1221. đói
1222. đón
1223. ngợi
1224. nhẽo
1225. “các
1226. nhồi
1227. nhọc
1228. daan
1229. niềm
1230. 10-Thg6
1231. người”
1232. nâng
1233. william
1234. cương
1235. nuốt
1236. đăn
1237. 'tra
1238. moho
1239. lionel
1240. rang
1241. đó”
1242. hung
1243. “phòng
1244. thoảng
1245. con”
1246. 1970
1247. frank
1248. 1992
1249. 1994
1250. giang
1251. subway
1252. bomb
1253. ceremony
1254. morning
1255. jura
1256. giành
1257. chênh
1258. Thg9-13
1259. wasabi
1260. 'cú
1261. 'em
1262. đích
1263. không'
1264. muốn”
1265. catalan
1266. ngành
1267. identified
1268. riêng
1269. zaventem
1270. khoảnh
1271. biện
1272. youtube
1273. 5%
1274. lĩnh
1275. 130
1276. 145
1277. 104
1278. 01-Thg4
1279. quyển
1280. 30-Thg4
1281. đôla
1282. 533
1283. 52%
1284. 560
1285. ngâm
1286. card
1287. check
1288. ninh
1289. 300
1290. chiếu
1291. 39%
1292. nhai
1293. nguy
1294. 29%
1295. lượng
1296. 93%
1297. 25-Thg7
1298. china
1299. 80%
1300. trùng
1301. wikipedia
1302. 24-Thg3
1303. news
1304. 27-Thg7
1305. 77%
1306. siêu
1307. friesland
1308. guardian
1309. trông
1310. cưỡng
1311. blogspot
1312. tấn'
1313. tặng'
1314. kompany
1315. nghề
1316. vincent
1317. nong
1318. tảng
1319. đoán
1320. jinchang
1321. niên
1322. nhòa
1323. dựng
1324. chàng
1325. nhúc
1326. trồng
1327. rijkaard
1328. ngót
1329. ngôi
1330. thiết
1331. brother
1332. khói
1333. chữa
1334. khái
1335. kháu
1336. khát
1337. salah
1338. bloomberg
1339. nồi
1340. nối
1341. mực
1342. mời
1343. nặn
1344. khăn
1345. nắm
1346. lựa
1347. mối
1348. mốc
1349. mịn
1350. soát
1351. mệt
1352. lợi
1353. lợn
1354. mến
1355. giai
1356. giam
1357. giao
1358. lỗi
1359. mắc
1360. lọi
1361. girl
1362. ghét
1363. lẫn
1364. lắp
1365. bomber
1366. kilomet
1367. thang
1368. believed
1369. gián
1370. giây
1371. hồn
1372. hốt
1373. gục
1374. attacks
1375. họa
1376. attackers
1377. lạnh
1378. following
1379. under
1380. yếm
1381. xẩu
1382. vứt
1383. xắn
1384. gato
1385. vận
1386. march
1387. ajax
1388. sớm
1389. sụn
1390. vằng
1391. stijn
1392. rời
1393. quần
1394. tấy
1395. tấu
1396. tần
1397. tẩm
1398. tắt
1399. tắc
1400. giấc
1401. giản
1402. giảm
1403. sảo
1404. chuyến
1405. taxi
1406. south
1407. sầm
1408. rối
1409. mauna
1410. rạc
1411. trích
1412. giỏi
1413. rải
1414. rắc
1415. rập
1416. bành
1417. chưng
1418. lành
1419. then
1420. than
1421. buộc
1422. chăng
1423. michel
1424. nghiện
1425. quặng
1426. magma
1427. bõng
1428. phun
1429. chiêm
1430. lắng
1431. bảng
1432. liền
1433. thâm
1434. queen
1435. ông”
1436. thuê
1437. science
1438. ngoãn
1439. xưng
1440. bạch
1441. gạo
1442. gặm
1443. gặt
1444. hậu
1445. hầm
1446. hảo
1447. hạn
1448. gội
1449. hẳn
1450. vnexpress
1451. gốc
1452. hắn
1453. cởi
1454. bob
1455. thăm
1456. messi
1457. gánh
1458. ngoan
1459. thúc
1460. thúy
1461. bia
1462. dốc
1463. dồn
1464. tiêu
1465. dỏm
1466. alo
1467. all
1468. abc
1469. dột
1470. dội
1471. are
1472. dứt
1473. eventforyou
1474. cạo
1475. bịt
1476. cấu
1477. khem
1478. bốc
1479. cận
1480. cắp
1481. bớt
1482. bội
1483. bột
1484. dấu
1485. dạy
1486. thoải
1487. dập
1488. sưng
1489. bụi
1490. dầu
1491. dặn
1492. cồn
1493. lặng
1494. safety
1495. chấp
1496. chấn
1497. chạy
1498. treo
1499. roge/pool
1500. vạch
1501. thơm
1502. bạo
1503. bầu
1504. king
1505. bậc
1506. tuyên
1507. luật
1508. trăm
1509. dĩa
1510. trôi
1511. trúc
1512. gác
1513. gài
1514. trào
1515. belgium
1516. chờ
1517. belgian
1518. ồn
1519. ỏi
1520. dẳng
1521. has
1522. dám
1523. căm
1524. his
1525. giường
1526. ấn
1527. gió
1528. ẩm
1529. outside
1530. hot
1531. khiết
1532. huy
1533. bây
1534. bát
1535. bái
1536. gừng
1537. bãi
1538. cãi
1539. cây
1540. cân
1541. cán
1542. cám
1543. xuôi
1544. bùi
1545. bón
1546. for
1547. luis
1548. xuýt
1549. bĩnh
1550. chà
1551. chè
1552. chú
1553. mohorovic
1554. cha
1555. che
1556. lõng
1557. trưa
1558. nguyễn
1559. nguyện
1560. guardiola
1561. dinh
1562. rom
1563. ủng
1564. nêu
1565. ném
1566. hơi
1567. rim
1568. run
1569. núc
1570. lệch
1571. soi
1572. gà…
1573. khổ
1574. xung
1575. hiểm
1576. hiềm
1577. hiếu
1578. pha
1579. phi
1580. phán
1581. pep
1582. phê
1583. phô
1584. phó
1585. Thg12-15
1586. phù
1587. second
1588. lót
1589. lóc
1590. mãi
1591. mèo
1592. 1/100
1593. môi
1594. thỉnh
1595. môt
1596. quý
1597. mùa
1598. ngu
1599. nga
1600. nhu
1601. net
1602. nan
1603. attend
1604. em”
1605. ngũ
1606. nhó
1607. nhô
1608. profile
1609. giỏ
1610. kèm
1611. one
1612. ong
1613. kém
1614. ofmaalbeek
1615. góp
1616. loa
1617. post
1618. leo
1619. hái
1620. tịnh
1621. man
1622. khích
1623. hòa
1624. hôi
1625. khỉnh
1626. xây
1627. rơi
1628. reuters/thierry
1629. đường
1630. khiên
1631. đảo
1632. đạt
1633. đạc
1634. đấm
1635. đẩy
1636. vòm
1637. vóc
1638. màng
1639. đồn
1640. vác
1641. đột
1642. canada
1643. trặc
1644. đợt
1645. đợi
1646. đứt
1647. quỹ
1648. yet
1649. túc
1650. túi
1651. tương
1652. tép
1653. xoa
1654. tòa
1655. tán
1656. táo
1657. phổ
1658. hành
1659. sôi
1660. sét
1661. web
1662. who
1663. way
1664. was
1665. vua
1666. phẫn
1667. ròi
1668. nhẹ
1669. shatsky
1670. nhừ
1671. phấn
1672. mũi
1673. phối
1674. vĩnh
1675. sốc'
1676. thoát
1677. trú
1678. trì
1679. trà
1680. thù
1681. thô
1682. phiến
1683. thiên
1684. like
1685. ăn'
1686. “lần
1687. reuters
1688. lùng
1689. earth
1690. gương
1691. hằng
1692. trướng
1693. barcelona
1694. trục
1695. rạch
1696. diệu
1697. third
1698. trộm
1699. “đối
1700. trọc
1701. trương
1702. xóm
1703. xóa
1704. trổ
1705. trị
1706. trữ
1707. trụ
1708. muối

Thống kê từ vnexpress.net từ một bài viết ngẫu nhiên trong mỗi lĩnh vực bởi công cụ textanalyzer

  • Thời sự
  • Thế giới
  • Kinh doanh
  • Giải trí
  • Thể thao
  • Pháp luật
  • Giáo dục
  • Sức khỏe
  • Gia đình
  • Du lịch
  • Khoa học
  • Số hóa
  • Cộng đồng
  • Tâm sự
Attachments
common word from vnexpress.xlsx
(60 Kb) Downloaded 43 times

    • chat
    • Messenger
    • yahoo
    • ola
    • discord
    • skype
    • zalo
    • cctalk
    Flag Counter